mincing machine

/'minsiɳmə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
mincing machine

A cook uses a mincing machine to prepare ground beef for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy băm thịt: Một thiết bị nhà bếp dùng để cắt hoặc băm thức ăn, đặc biệt thịt, thành những miếng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher uses a powerful mincing machine to prepare ground beef. (Người bán thịt sử dụng một chiếc máy băm thịt công suất lớn để chuẩn bị thịt xay.)
    • Before electric mincing machines, people used manual meat grinders. (Trước khi máy băm thịt điện, người ta sử dụng máy xay thịt bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ thiết bị. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể được dùng để miêu tả một thứ đó phá hủy hoặc nghiền nát một cách tàn bạo, nhưng đây không phải cách dùng phổ biến của từ này.
Biến thể từ gần giống
  • Meat grinder (n): Máy xay thịt. Đây từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Mincer (n): Máy băm, máy xay (thịt). Đây cách gọi ngắn gọn hơn, thông dụng trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Meat grinder: máy xay thịt.
  • Mincer: máy băm (thịt).
mincing machine

A cook uses a mincing machine to prepare ground beef for dinner.

danh từ
  1. máy băm thịt